ôn độ

ôn độ

Bác sĩ dùng nhiệt kế để đo ôn độ của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiệt độ: Mức độ nóng lạnh của không khí, vật thể hoặc cơ thể sinh vật, thường được đo bằng các thang đo như độ C (°C) hoặc độ F (°F). Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Trạng thái khí hậu ôn hòa, dễ chịu: Chỉ mức độ ấm áp vừa phải, không quá nóng cũng không quá lạnh, tạo cảm giác dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ôn độ trong phòng hôm nay rất mát mẻ. (Nhiệt độ trong phòng hôm nay rất mát mẻ.)
    • Thành phố này ôn độ ôn hòa quanh năm. (Thành phố này khí hậu ôn hòa quanh năm.)
    • Bác sĩ đo ôn độ để kiểm tra xem bệnh nhân sốt không. (Bác sĩ đo nhiệt độ để kiểm tra xem bệnh nhân sốt không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ôn độ cao/ thấp": Nhiệt độ cao (nóng) hoặc nhiệt độ thấp (lạnh).
    • Ôn độ cao vào mùa khiến nhiều người khó chịu. (Nhiệt độ cao vào mùa khiến nhiều người khó chịu.)
  • "Ôn độ trung bình": Nhiệt độ trung bình trong một khoảng thời gian.
    • Ôn độ trung bình năm của Nội khoảng 23°C. (Nhiệt độ trung bình năm của Nội khoảng 23°C.)
  • "Ôn độ cơ thể": Nhiệt độ của cơ thể con người hoặc động vật.
    • Ôn độ cơ thể bình thường của con người 37°C. (Nhiệt độ cơ thể bình thường của con người 37°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhiệt độ: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, dùng để thay thế cho "ôn độ" trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • Thân nhiệt: Nhiệt độ của cơ thể, thường dùng trong y học.
  • Khí hậu ôn hòa: Cụm từ chỉ điều kiện thời tiết ấm áp, dễ chịu, liên quan đến nghĩa thứ hai của "ôn độ".
Từ đồng nghĩa
  • Nhiệt độ: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất.
  • Độ nóng: Cách nói thông thường về mức độ nhiệt.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng: "Ôn độ" một từ Hán Việt, ngày nay ít được sử dụng trong văn nói văn viết thông thường. Từ "nhiệt độ" được dùng phổ biến hơn rất nhiều.
  • Ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương: "Ôn độ" đôi khi có thể xuất hiện trong các văn bản trang trọng, cổ hoặc với sắc thái văn chương để chỉ khí hậu ôn hòa.